Từ
违约 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
违约 (wéi yuē) là một từ tiếng Trung: vi phạm hợp đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 违约
动 động từ
vi phạm hợp đồng
如果他违约,我们会采取法律行动。
Nếu anh ấy vi phạm hợp đồng, chúng tôi sẽ thực hiện hành động pháp lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
约 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét