Từ
共同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
共同 (gòng tóng) là một từ tiếng Trung: chung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 共同
形 tính từ
chung
我们有共同的目标。
Chúng tôi có mục tiêu chung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét