Từ
碰巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
碰巧 (pèng qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ, ngẫu nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碰巧
副 phó từ
tình cờ, ngẫu nhiên
我碰巧在书店遇到了老朋友。
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở hiệu sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
並 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét