Từ

碰巧 (pèng qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

碰巧 (pèng qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ, ngẫu nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碰巧

副 fù phó từ

tình cờ, ngẫu nhiên

我碰巧在书店遇到了老朋友。

wǒ pèng qiǎo zài shū diàn yù dào le lǎo péng you

Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở hiệu sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碰 pèng — va phải, gặp (bất ngờ)

巧 qiǎo — trùng hợp, đúng lúc

Cấu trúc & nét viết
1 碰 pèng — va chạm; đụng vào

碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét