Từ

灵敏 (líng mǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵敏 (líng mǐn) là một từ tiếng Trung: nhạy bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵敏

形 xíng tính từ

nhạy bén

这只狗的嗅觉很灵敏。

zhè zhī gǒu de xiù jué hěn líng mǐn

Khứu giác của con chó này rất nhạy bén.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — nhanh nhẹn, mau lẹ, hiệu quả

敏 mǐn — phản ứng nhanh, nhạy, sắc bén

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét