Từ
灵敏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灵敏 (líng mǐn) là một từ tiếng Trung: nhạy bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灵敏
形 tính từ
nhạy bén
这只狗的嗅觉很灵敏。
Khứu giác của con chó này rất nhạy bén.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
每 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét