Từ
乖巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乖巧 (guāi qiǎo) là một từ tiếng Trung: ngoan ngoãn và khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乖巧
形 tính từ
ngoan ngoãn và khéo léo
这个孩子很乖巧,深受老师喜爱。
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn và khéo léo, được các giáo viên rất yêu quý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét