Từ

乖巧 (guāi qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乖巧 (guāi qiǎo) là một từ tiếng Trung: ngoan ngoãn và khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乖巧

形 xíng tính từ

ngoan ngoãn và khéo léo

这个孩子很乖巧,深受老师喜爱。

zhè ge hái zi hěn guāi qiǎo shēn shòu lǎo shī xǐ ài

Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn và khéo léo, được các giáo viên rất yêu quý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乖 guāi — ngoan ngoãn, biết vâng lời

巧 qiǎo — khéo léo, thông minh

Cấu trúc & nét viết
1 乖 guāi — ngoan ngoãn, biết nghe lời (về trẻ em)

乖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét