Chữ

虹

hóng HSK 6
虹 hóng HSK 6
  • 1. cầu vồng (vòng cung màu sắc trên bầu trời sau cơn mưa)
  • 2. họ
Từ dùng 虹 như hóng (1)
Cấu trúc & nét viết
虹 hóng — cầu vồng (vòng cung màu sắc trên bầu trời sau cơn mưa)

虹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét