Từ
精巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
精巧 (jīng qiǎo) là một từ tiếng Trung: tinh xảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精巧
形 tính từ
tinh xảo
这个手工艺品制作得很精巧。
Sản phẩm thủ công này được chế tác rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét