Từ

灵魂 (líng hún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵魂 (líng hún) là một từ tiếng Trung: linh hồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵魂

名 míng danh từ

linh hồn

音乐是这个城市的灵魂。

yīn yuè shì zhè ge chéng shì de líng hún

Âm nhạc là linh hồn của thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — linh, bản chất tinh thần

魂 hún — hồn, linh hồn sống

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 魂 hún — tinh thần hoặc tâm trạng nói chung

魂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét