Từ

巧妙 (qiǎo miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

巧妙 (qiǎo miào) là một từ tiếng Trung: khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巧妙

形 xíng tính từ

khéo léo

他想出了一个巧妙的解决方案。

tā xiǎng chū le yí ge qiǎo miào de jiě jué fāng àn

Anh ấy nghĩ ra một giải pháp khéo léo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巧 qiǎo — khéo léo, tinh vi

妙 miào — tuyệt vời, xuất sắc

Cấu trúc & nét viết
1 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét