Từ
巧妙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
巧妙 (qiǎo miào) là một từ tiếng Trung: khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巧妙
形 tính từ
khéo léo
他想出了一个巧妙的解决方案。
Anh ấy nghĩ ra một giải pháp khéo léo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét