Chữ

缸

gāng
  • 1. vật đựng lớn đáy nhỏ miệng rộng, làm bằng gốm, sứ, men hoặc thủy tinh
  • 2. gốm thô; vật liệu gốm làm từ đất sét và cát, thường tráng men thô bên ngoài
  • 3. vật có hình dạng như cái chum
  • 4. họ
Từ dùng 缸 như gāng (0)
Cấu trúc & nét viết
缸 gāng — vật đựng lớn đáy nhỏ miệng rộng, làm bằng gốm, sứ, men hoặc thủy tinh

缸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét