Bộ thủ 丂 kǎo hình tượng hơi thở đang cố thoát ra Thứ tự nét ▶ 丂 dùng trong 5 chữ HSK 1 号 hào tên gọi HSK 2 考 kǎo kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực HSK 4 巧 qiǎo khéo léo, tài tình 聘 pìn thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ HSK 7 朽 xiǔ mục nát, thối rữa (theo thời gian)