Chữ

凑

còu HSK 7
凑 còu HSK 7
  • 1. ghép lại; tập hợp
  • 2. tiến lại gần; áp gần
  • 3. tình cờ gặp; đúng lúc
Từ dùng 凑 như còu (3)
Cấu trúc & nét viết