Chữ
凑
- 1. ghép lại; tập hợp
- 2. tiến lại gần; áp gần
- 3. tình cờ gặp; đúng lúc
Từ dùng 凑 như còu (3)
Cấu trúc & nét viết
凑
— ghép lại; tập hợp
凑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét