Từ

灵感 (líng gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵感 (líng gǎn) là một từ tiếng Trung: cảm hứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵感

名 míng danh từ

cảm hứng

这幅画给了我很多灵感。

zhè fú huà gěi le wǒ hěn duō líng gǎn

Bức tranh này đã cho tôi rất nhiều cảm hứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — bản chất tinh thần/trí tuệ; tia lửa sáng tạo

感 gǎn — cảm giác; nhận thức; cảm nhận

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét