Chữ
毁
- 1. phá hủy; làm hỏng
- 2. đốt cháy; tiêu hủy
- 3. phỉ báng; nói xấu người khác
- 4. (quan thoại phương bắc) cải biến thứ đã định hình thành thứ khác (chủ yếu là quần áo hoặc thức ăn)
- 5. họ
- 6. (quan thoại phương bắc) trêu chọc; nhạo báng
Từ dùng 毁 như huǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
毁
— phá hủy; làm hỏng
毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét