Chữ

毁

huǐ HSK 7
毁 huǐ HSK 7
  • 1. phá hủy; làm hỏng
  • 2. đốt cháy; tiêu hủy
  • 3. phỉ báng; nói xấu người khác
  • 4. (quan thoại phương bắc) cải biến thứ đã định hình thành thứ khác (chủ yếu là quần áo hoặc thức ăn)
  • 5. họ
  • 6. (quan thoại phương bắc) trêu chọc; nhạo báng
Từ dùng 毁 như huǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
毁 huǐ — phá hủy; làm hỏng

毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét