Từ

灵巧 (líng qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵巧 (líng qiǎo) là một từ tiếng Trung: khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵巧

形 xíng tính từ

khéo léo

这只猴子动作灵巧,很快就爬上了树。

zhè zhī hóu zi dòng zuò líng qiǎo hěn kuài jiù pá shàng le shù

Con khỉ này chuyển động khéo léo và nhanh chóng leo lên cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — nhanh nhẹn, linh hoạt

巧 qiǎo — khéo léo, tinh xảo

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét