Từ
灵巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灵巧 (líng qiǎo) là một từ tiếng Trung: khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灵巧
形 tính từ
khéo léo
这只猴子动作灵巧,很快就爬上了树。
Con khỉ này chuyển động khéo léo và nhanh chóng leo lên cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét