Từ
凑巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凑巧 (còu qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凑巧
形 tính từ
tình cờ
我今天凑巧遇到了老朋友。
Hôm nay tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét