Từ

凑巧 (còu qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凑巧 (còu qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凑巧

形 xíng tính từ

tình cờ

我今天凑巧遇到了老朋友。

wǒ jīn tiān còu qiǎo yù dào le lǎo péng you

Hôm nay tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凑 còu — xảy ra, gặp nhau tình cờ

巧 qiǎo — trùng hợp, đúng lúc

Cấu trúc & nét viết
1 凑 còu — ghép lại; tập hợp

凑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 奏 zòu — chơi nhạc cụ
奏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét