Từ
灵活 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
灵活 (líng huó) là một từ tiếng Trung: linh hoạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灵活
形 tính từ
linh hoạt
他的工作时间很灵活。
Giờ làm việc của anh ấy rất linh hoạt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
活 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét