Chữ

乖

guāi HSK 7
乖 guāi HSK 7
  • 1. ngoan ngoãn, biết nghe lời (về trẻ em)
  • 2. lanh lợi, thông minh
  • 3. (văn viết) vi phạm, đi ngược lại
  • 4. bất thường, lệch lạc (về tính tình hoặc hành vi)
Từ dùng 乖 như guāi (1)
Cấu trúc & nét viết