Chữ
乖
- 1. ngoan ngoãn, biết nghe lời (về trẻ em)
- 2. lanh lợi, thông minh
- 3. (văn viết) vi phạm, đi ngược lại
- 4. bất thường, lệch lạc (về tính tình hoặc hành vi)
Từ dùng 乖 như guāi (1)
Cấu trúc & nét viết
乖
— ngoan ngoãn, biết nghe lời (về trẻ em)
乖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét