Từ

失灵 (shī líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

失灵 (shī líng) là một từ tiếng Trung: hỏng hóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失灵

动 dòng động từ

hỏng hóc

汽车的刹车突然失灵了。

qì chē de shā chē tū rán shī líng le

Phanh xe hơi đột nhiên hỏng hóc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, thất bại

灵 líng — hiệu quả, tính hiệu lực

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét