Từ
失灵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
失灵 (shī líng) là một từ tiếng Trung: hỏng hóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失灵
动 động từ
hỏng hóc
汽车的刹车突然失灵了。
Phanh xe hơi đột nhiên hỏng hóc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét