Từ

恰巧 (qià qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恰巧 (qià qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恰巧

副 fù phó từ

tình cờ

我去商店时,恰巧遇到了老朋友。

wǒ qù shāng diàn shí qià qiǎo yù dào le lǎo péng you

Khi tôi đi đến cửa hàng, tình cờ tôi gặp một người bạn cũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恰 qià — vừa đúng, thích hợp (thời điểm)

巧 qiǎo — ngẫu nhiên, tình cờ

Cấu trúc & nét viết
1 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét