Từ
恰巧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恰巧 (qià qiǎo) là một từ tiếng Trung: tình cờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恰巧
副 phó từ
tình cờ
我去商店时,恰巧遇到了老朋友。
Khi tôi đi đến cửa hàng, tình cờ tôi gặp một người bạn cũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét