Từ

灵通 (líng tōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵通 (líng tōng) là một từ tiếng Trung: thông tin linh hoạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵通

形 xíng tính từ

thông tin linh hoạt

他消息很灵通,总能知道最新的新闻。

tā xiāo xi hěn líng tōng zǒng néng zhī dào zuì xīn de xīn wén

Anh ấy có thông tin rất linh hoạt và luôn biết tin tức mới nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — nhanh nhẹn, lanh lợi (trong việc tiếp nhận thông tin)

通 tōng — thông suốt, có thể tiếp cận (các kênh thông tin)

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét