Từ
失败 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
失败 (shī bài) là một từ tiếng Trung: thất bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失败
动 động từ
thất bại
他的计划失败了。
Kế hoạch của anh ấy đã thất bại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét