Từ

失败 (shī bài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

失败 (shī bài) là một từ tiếng Trung: thất bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失败

动 dòng động từ

thất bại

他的计划失败了。

tā de jì huà shī bài le

Kế hoạch của anh ấy đã thất bại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, sai lầm

败 bài — thất bại, bị đánh bại

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 败 bài — thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)

败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét