Chữ

罗

luó HSK 7
罗 luó HSK 7
  • 1. lưới bắt chim
  • 2. giăng lưới bắt (chim)
  • 3. chiêu mộ; tìm kiếm; bao dung
  • 4. rải rác; bày biện; trưng bày
  • 5. cái rây hoặc lưới lọc dùng để lọc chất lỏng hoặc bột mịn, làm từ khung tròn bằng gỗ hoặc kim loại bịt vải lụa thô, lông đuôi ngựa hoặc lưới sắt
  • 6. rây; lọc bằng 罗
  • 7. vải lụa mỏng nhẹ, dệt thưa
  • 8. họ
  • 9. gross (đơn vị đo lường): một gross = 12 tá (144 cái); 12 gross = một đại gross
  • 10. như "脶"
Từ dùng 罗 như luó (1)
Cấu trúc & nét viết
罗 luó — lưới bắt chim
罗 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét