Chữ
乒
乒
HSK 4
- 1. từ tượng thanh tiếng súng hoặc va chạm vật thể
- 2. bóng bàn
Từ dùng 乒 như pīng (1)
Cấu trúc & nét viết
乒
— từ tượng thanh tiếng súng hoặc va chạm vật thể
乒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét