Từ

缺失 (quē shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

缺失 (quē shī) là một từ tiếng Trung: thiếu, vắng mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 缺失

动 dòng động từ

thiếu, vắng mặt

这个报告缺失了重要数据。

zhè ge bào gào quē shī le zhòng yào shù jù

Báo cáo này thiếu dữ liệu quan trọng.

名 míng danh từ

sự thiếu vắng, khiếm khuyết

这份报告中存在一些数据的缺失。

zhè fèn bào gào zhōng cún zài yī xiē shù jù de quē shī

Có một số dữ liệu bị thiếu trong báo cáo này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

缺 quē — thiếu, vắng

失 shī — mất, thiếu

Cấu trúc & nét viết
1 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét