Từ
缺失 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缺失 (quē shī) là một từ tiếng Trung: thiếu, vắng mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺失
动 động từ
thiếu, vắng mặt
这个报告缺失了重要数据。
Báo cáo này thiếu dữ liệu quan trọng.
名 danh từ
sự thiếu vắng, khiếm khuyết
这份报告中存在一些数据的缺失。
Có một số dữ liệu bị thiếu trong báo cáo này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét