Từ
挂失 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挂失 (guà shī) là một từ tiếng Trung: báo mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挂失
动 động từ
báo mất
我的银行卡丢了,需要马上挂失。
Thẻ ngân hàng của tôi mất rồi, cần báo mất ngay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét