Từ

遗失 (yí shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遗失 (yí shī) là một từ tiếng Trung: đánh mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗失

动 dòng động từ

đánh mất

他在旅行中遗失了护照。

tā zài lǚ xíng zhōng yí shī le hù zhào

Anh ấy đã đánh mất hộ chiếu trong chuyến đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại, mất

失 shī — mất, thiếu

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét