Từ
遗失 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遗失 (yí shī) là một từ tiếng Trung: đánh mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遗失
动 động từ
đánh mất
他在旅行中遗失了护照。
Anh ấy đã đánh mất hộ chiếu trong chuyến đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét