Từ

丧失 (sàng shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

丧失 (sàng shī) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丧失

动 dòng động từ

mất

这次失败让他丧失了信心。

zhè cì shī bài ràng tā sàng shī le xìn xīn

Thất bại này khiến anh ấy mất tự tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丧 sàng — mất

失 shī — mất

Cấu trúc & nét viết
1 丧 sàng — mất; đánh mất

丧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét