Từ
丧失 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
丧失 (sàng shī) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丧失
动 động từ
mất
这次失败让他丧失了信心。
Thất bại này khiến anh ấy mất tự tin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét