Từ

失踪 (shī zōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

失踪 (shī zōng) là một từ tiếng Trung: mất tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失踪

动 dòng động từ

mất tích

他的儿子三天前失踪了。

tā de ér zi sān tiān qián shī zōng le

Con trai của anh ấy đã mất tích ba ngày trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất

踪 zōng — dấu vết

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 踪 zōng — dấu chân; vết tích của người hoặc động vật

踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét