Từ
失踪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
失踪 (shī zōng) là một từ tiếng Trung: mất tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失踪
动 động từ
mất tích
他的儿子三天前失踪了。
Con trai của anh ấy đã mất tích ba ngày trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét