Từ

千军万马 (qiān jūn wàn mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

千军万马 (qiān jūn wàn mǎ) là một từ tiếng Trung: một đội quân hùng mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 千军万马

成语 chéng yǔ thành ngữ

một đội quân hùng mạnh

他以千军万马之势冲过了终点线。

tā yǐ qiān jūn wàn mǎ zhī shì chōng guò le zhōng diǎn xiàn

Anh ấy đã về đích với khí thế của một đội quân hùng mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

千 qiān — ngàn - chỉ số lượng khổng lồ

军 jūn — quân đội/binh lính - lực lượng quân sự

万 wàn — vạn - chỉ số lượng còn lớn hơn

马 mǎ — ngựa - kỵ binh, gợi ý tốc độ và sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 千 qiān — nghìn; (dùng với 万 hoặc 百) rất nhiều
千 là bộ thủ trong 6 chữ

千 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

3 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 马 mǎ — ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ

马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét