Từ

失礼 (shī lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

失礼 (shī lǐ) là một từ tiếng Trung: bất lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失礼

动 dòng động từ

bất lịch sự

如果我有失礼的地方,请原谅。

rú guǒ wǒ yǒu shī lǐ de dì fang qǐng yuán liàng

Nếu tôi có bất lịch sự ở điểm nào, xin hãy tha thứ cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, thiếu

礼 lǐ — lễ phép, lễ nghi

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét