Từ
失礼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
失礼 (shī lǐ) là một từ tiếng Trung: bất lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失礼
动 động từ
bất lịch sự
如果我有失礼的地方,请原谅。
Nếu tôi có bất lịch sự ở điểm nào, xin hãy tha thứ cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét