Từ
损失 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
损失 (sǔn shī) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 损失
动 động từ
mất
公司在这次事故中损失了很多钱。
Công ty đã mất rất nhiều tiền trong vụ tai nạn này.
名 danh từ
tổn thất
地震给当地居民带来了巨大损失。
Trận động đất đã gây ra tổn thất lớn cho cư dân địa phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
损 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét