Từ

失效 (shī xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

失效 (shī xiào) là một từ tiếng Trung: hết hiệu lực, mất tác dụng, hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失效

动 dòng động từ

hết hiệu lực, mất tác dụng, hết hạn

他的护照三个月前就失效了。

tā de hù zhào sān gè yuè qián jiù shī xiào le

Hộ chiếu của anh ấy đã hết hạn ba tháng trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, không còn

效 xiào — hiệu lực, hiệu quả, tác dụng

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét