Từ

失误 (shī wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

失误 (shī wù) là một từ tiếng Trung: phạm lỗi, sai lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失误

动 dòng động từ

phạm lỗi, sai lầm

他在比赛中失误了。

tā zài bǐ sài zhōng shī wù le

Anh ấy đã phạm lỗi trong cuộc thi.

名 míng danh từ

sai lầm

他在比赛中出现了一个失误。

tā zài bǐ sài zhōng chū xiàn le yí gè shī wù

Anh ấy đã mắc sai lầm trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, lỡ, thất bại

误 wù — nhầm lẫn, sai

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét