Từ
失误 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
失误 (shī wù) là một từ tiếng Trung: phạm lỗi, sai lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失误
动 động từ
phạm lỗi, sai lầm
他在比赛中失误了。
Anh ấy đã phạm lỗi trong cuộc thi.
名 danh từ
sai lầm
他在比赛中出现了一个失误。
Anh ấy đã mắc sai lầm trong cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét