Từ

迷失 (mí shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迷失 (mí shī) là một từ tiếng Trung: lạc đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迷失

动 dòng động từ

lạc đường

在大城市里很容易迷失方向。

zài dà chéng shì lǐ hěn róng yì mí shī fāng xiàng

Rất dễ lạc đường trong một thành phố lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迷 mí — mê, lạc

失 shī — mất

Cấu trúc & nét viết
1 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét