Từ
万物 (wàn wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
万物 (wàn wù) là một từ tiếng Trung: vạn vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 万物
名 míng danh từ
vạn vật
春天来了,万物复苏。
chūn tiān lái le wàn wù fù sū
Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
万 wàn — vạn, vô số, tất cả
Từ có ký tự này (13)
-
Ví dụ
千万不要迟到。
qiān wàn bù yào chí dào
Nhất định không được đến trễ.
-
Ví dụ
我们要准备好应对万一。
wǒ men yào zhǔn bèi hǎo yìng duì wàn yī
Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đối phó với trường hợp bất ngờ.
-
- 千 ngàn (dùng cường điệu để chỉ 'nhiều')
- 家 gia đình; nhà
- 万 vạn (dùng cường điệu để chỉ 'vô số')
- 户 hộ dân; gia đình
Ví dụ
互联网已经走进千家万户。
hù lián wǎng yǐ jīng zǒu jìn qiān jiā wàn hù
Internet đã đi vào mọi gia đình.
-
Ví dụ
成千上万的人参加了这次活动。
chéng qiān shàng wàn de rén cān jiā le zhè cì huó dòng
Hàng ngàn hàng vạn người đã tham gia sự kiện này.
-
Ví dụ
你万万不能放弃。
nǐ wàn wàn bù néng fàng qì
Bạn tuyệt đối không được bỏ cuộc.
Xem thêm (+8)
-
Ví dụ
我万分感谢你的帮助。
wǒ wàn fēn gǎn xiè nǐ de bāng zhù
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
-
- 万 vạn, muôn vàn (đại diện cho mọi trường hợp)
- 无 không có (phủ định)
- 一 một (nhấn mạnh không có một cái nào)
- 失 sai lầm, thất bại (điều được tránh)
Ví dụ
这个计划万无一失,我们一定会成功。
zhè ge jì huà wàn wú yī shī wǒ men yī dìng huì chéng gōng
Kế hoạch này không thể thất bại, chúng ta chắc chắn sẽ thành công.
-
Ví dụ
这是一把万能钥匙。
zhè shì yī bǎ wàn néng yào shi
Đây là chìa khóa vạn năng.
-
Ví dụ
亿万人民期待着和平。
yì wàn rén mín qī dài zhe hé píng
Hàng trăm triệu người mong đợi hòa bình.
-
Ví dụ
这本百科全书包罗万象,涵盖了各个领域的知识。
zhè běn bǎi kē quán shū bāo luó wàn xiàng hán gài le gè gè lǐng yù de zhī shi
Bách khoa toàn thư này bao gồm mọi thứ, bao quát kiến thức từ nhiều lĩnh vực.
-
- 千 ngàn - chỉ số lượng khổng lồ
- 军 quân đội/binh lính - lực lượng quân sự
- 万 vạn - chỉ số lượng còn lớn hơn
- 马 ngựa - kỵ binh, gợi ý tốc độ và sức mạnh
Ví dụ
他以千军万马之势冲过了终点线。
tā yǐ qiān jūn wàn mǎ zhī shì chōng guò le zhōng diǎn xiàn
Anh ấy đã về đích với khí thế của một đội quân hùng mạnh.
-
Ví dụ
云朵的形状千变万化,非常美丽。
yún duo de xíng zhuàng qiān biàn wàn huà fēi cháng měi lì
Hình dạng của những đám mây luôn thay đổi và rất đẹp.
-
- 鹏 chim Bằng thần thoại khổng lồ, tượng trưng cho hoài bão lớn
- 程 hành trình, con đường, lộ trình
- 万 vạn, vô số, vô hạn
- 里 lý (đơn vị khoảng cách Trung Quốc, ~500m), biểu thị khoảng cách xa xôi
Ví dụ
祝你鹏程万里,前途光明。
zhù nǐ péng chéng wàn lǐ qián tú guāng míng
Chúc bạn có tương lai tươi sáng với triển vọng vô hạn.
物 wù — vật, đồ vật, sinh vật
Từ có ký tự này (41)
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
这是我送给你的生日礼物。
zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de shēng rì lǐ wù
Đây là món quà sinh nhật tôi tặng bạn.
-
Ví dụ
我喜欢在家里种植物。
wǒ xǐ huan zài jiā lǐ zhòng zhí wù
Tôi thích trồng thực vật ở nhà.
-
Ví dụ
我喜欢在周末购物。
wǒ xǐ huan zài zhōu mò gòu wù
Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.
Xem thêm (+36)
-
Ví dụ
这家餐厅的食物很好吃。
zhè jiā cān tīng de shí wù hěn hǎo chī
Thức ăn ở nhà hàng này rất ngon.
-
Ví dụ
观察事物需要耐心。
guān chá shì wù xū yào nài xīn
Quan sát sự vật cần có sự kiên nhẫn.
-
Ví dụ
这部小说的主要人物是一位勇敢的战士。
zhè bù xiǎo shuō de zhǔ yào rén wù shì yī wèi yǒng gǎn de zhàn shì
Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một chiến binh dũng cảm.
-
- 博 rộng, phong phú (chỉ bộ sưu tập toàn diện)
- 物 đồ vật, vật phẩm (chỉ hiện vật và trưng bày)
- 馆 tòa nhà, phòng trưng bày, cơ sở (cấu trúc vật lý hoặc tổ chức)
Ví dụ
我们周末去博物馆看展览。
wǒ men zhōu mò qù bó wù guǎn kàn zhǎn lǎn
Chúng tôi đã đi đến bảo tàng để xem triển lãm vào cuối tuần.
-
Ví dụ
很多人喜欢养宠物。
hěn duō rén xǐ huan yǎng chǒng wù
Nhiều người thích nuôi thú cưng.
-
Ví dụ
小区的物业服务很好。
xiǎo qū de wù yè fú wù hěn hǎo
Dịch vụ quản lý tài sản trong khu dân cư rất tốt.
-
Ví dụ
最近物价上涨得很快。
zuì jìn wù jià shàng zhǎng de hěn kuài
Gần đây mức giá tăng rất nhanh.
-
Ví dụ
请把贵重物品放在保险箱里。
qǐng bǎ guì zhòng wù pǐn fàng zài bǎo xiǎn xiāng lǐ
Vui lòng đặt các vật phẩm có giá trị vào két an toàn.
-
Ví dụ
我最喜欢的科目是物理。
wǒ zuì xǐ huan de kē mù shì wù lǐ
Môn học yêu thích của tôi là vật lý.
-
Ví dụ
这种物质在高温下会分解。
zhè zhǒng wù zhì zài gāo wēn xià huì fēn jiě
Chất này phân hủy ở nhiệt độ cao.
-
Ví dụ
海洋里有很多种生物。
hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō zhǒng shēng wù
Có rất nhiều loại sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
这种药物有副作用。
zhè zhǒng yào wù yǒu fù zuò yòng
Loại thuốc này có tác dụng phụ.
-
Ví dụ
仓库里堆满了货物。
cāng kù lǐ duī mǎn le huò wù
Kho hàng chất đầy hàng hóa.
-
Ví dụ
这个城市有很多古老的建筑物。
zhè ge chéng shì yǒu hěn duō gǔ lǎo de jiàn zhù wù
Thành phố này có nhiều tòa nhà cổ kính.
-
Ví dụ
这座博物馆收藏了许多珍贵的文物。
zhè zuò bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō zhēn guì de wén wù
Bảo tàng này lưu giữ nhiều văn vật quý giá.
-
Ví dụ
桌子上有一个不明物体。
zhuō zi shàng yǒu yī gè bù míng wù tǐ
Có một vật thể không xác định trên bàn.
-
Ví dụ
请妥善保管好自己的财物。
qǐng tuǒ shàn bǎo guǎn hǎo zì jǐ de cái wù
Vui lòng bảo quản tốt tài sản của bạn.
-
Ví dụ
这是历史发展的产物。
zhè shì lì shǐ fā zhǎn de chǎn wù
Đây là sản phẩm của sự phát triển lịch sử.
-
Ví dụ
这里的主要作物是水稻和小麦。
zhè lǐ de zhǔ yào zuò wù shì shuǐ dào hé xiǎo mài
Cây trồng chính ở đây là lúa nước và lúa mì.
-
Ví dụ
这是一本很有名的科学刊物。
zhè shì yì běn hěn yǒu míng de kē xué kān wù
Đây là một ấn phẩm khoa học rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
奥运会的吉祥物很受欢迎。
Ào yùn huì de jí xiáng wù hěn shòu huān yíng
Linh vật Olympic rất được yêu thích.
-
Ví dụ
这个博物馆展示了很多历史实物。
zhè ge bó wù guǎn zhǎn shì le hěn duō lì shǐ shí wù
Bảo tàng này trưng bày nhiều vật thể lịch sử.
-
Ví dụ
请把废物扔进垃圾桶。
qǐng bǎ fèi wù rēng jìn lā jī tǒng
Vui lòng vứt rác thải vào thùng rác.
-
Ví dụ
科学家正在研究海洋中的微生物。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū hǎi yáng zhōng de wēi shēng wù
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
电影里的怪物很可怕。
diàn yǐng lǐ de guài wù hěn kě pà
Con quái vật trong phim rất đáng sợ.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
这家公司专门从事国际物流服务。
zhè jiā gōng sī zhuān mén cóng shì guó jì wù liú fú wù
Công ty này chuyên về dịch vụ hậu cần quốc tế.
-
Ví dụ
地球上有数百万个物种。
dì qiú shàng yǒu shù bǎi wàn gè wù zhǒng
Có hàng triệu loài trên Trái Đất.
-
Ví dụ
这家超市的商品物美价廉,很受欢迎。
zhè jiā chāo shì de shāng pǐn wù měi jià lián hěn shòu huān yíng
Sản phẩm của siêu thị này chất lượng tốt giá rẻ nên rất được ưa chuộng.
-
Ví dụ
公司正在物色新的经理。
gōng sī zhèng zài wù sè xīn de jīng lǐ
Công ty đang tìm kiếm một quản lý mới.
-
Ví dụ
警察在现场发现了重要的物证。
jǐng chá zài xiàn chǎng fā xiàn le zhòng yào de wù zhèng
Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.
-
Ví dụ
救援队运送了大量物资到灾区。
jiù yuán duì yùn sòng le dà liàng wù zī dào zāi qū
Đội cứu hộ đã vận chuyển một lượng lớn vật tư đến khu vực thảm họa.
-
Ví dụ
狮子捕捉到了它的猎物。
shī zi bǔ zhuō dào le tā de liè wù
Sư tử đã bắt được con mồi của nó.
-
- 读 đọc; đóng góp hành động/mục đích đọc
- 物 vật, đồ vật, tài liệu; đóng góp khía cạnh danh từ của tài liệu
Ví dụ
这本书是很好的儿童读物。
zhè běn shū shì hěn hǎo de ér tóng dú wù
Cuốn sách này là tài liệu đọc cho trẻ em rất tốt.
-
Ví dụ
谷物是人类的主要食物来源。
gǔ wù shì rén lèi de zhǔ yào shí wù lái yuán
Ngũ cốc là nguồn thực phẩm chính của con người.
-
Ví dụ
家人正在整理老人的遗物。
jiā rén zhèng zài zhěng lǐ lǎo rén de yí wù
Gia đình đang sắp xếp di vật của người già.
Cấu trúc & nét viết
万 là bộ thủ trong 2 chữ
万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét