Từ

失望 (shī wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

失望 (shī wàng) là một từ tiếng Trung: thất vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失望

形 xíng tính từ

thất vọng

他对考试结果感到失望。

tā duì kǎo shì jié guǒ gǎn dào shī wàng

Anh ấy cảm thấy thất vọng về kết quả kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, không đạt được

望 wàng — hy vọng, kỳ vọng

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét