Chữ

囱

cōng HSK 7
囱 cōng HSK 7
  • 1. ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
Từ dùng 囱 như cōng (1)
Cấu trúc & nét viết
囱 cōng — ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
囱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét