Chữ
囱
囱
HSK 7
- 1. ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
Từ dùng 囱 như cōng (1)
Cấu trúc & nét viết
囱
— ống khói; ống thoát khói của lò hoặc nồi hơi
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét