Từ

丢失 (diū shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

丢失 (diū shī) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丢失

动 dòng động từ

mất

我丢失了钱包。

wǒ diū shī le qián bāo

Tôi mất ví rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丢 diū — mất (yếu tố thông tục)

失 shī — mất (yếu tố trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét