Từ

失恋 (shī liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

失恋 (shī liàn) là một từ tiếng Trung: thất tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失恋

动 dòng động từ

thất tình

她刚失恋,需要时间恢复。

tā gāng shī liàn xū yào shí jiān huī fù

Cô ấy vừa thất tình và cần thời gian để hồi phục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất

恋 liàn — tình yêu

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 恋 liàn — yêu, say mê

恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét