Từ
失业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
失业 (shī yè) là một từ tiếng Trung: thất nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失业
动 động từ
thất nghiệp
他失业三个月了。
Anh ấy đã thất nghiệp được ba tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét