Từ

失业 (shī yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

失业 (shī yè) là một từ tiếng Trung: thất nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失业

动 dòng động từ

thất nghiệp

他失业三个月了。

tā shī yè sān gè yuè le

Anh ấy đã thất nghiệp được ba tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, không có

业 yè — nghề nghiệp, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét