Từ

失明 (shī míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

失明 (shī míng) là một từ tiếng Trung: mù lòa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失明

动 dòng động từ

mù lòa

他因为事故失明了。

tā yīn wèi shì gù shī míng le

Anh ấy bị mù vì tai nạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất

明 míng — thị lực

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét