Từ
失眠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
失眠 (shī mián) là một từ tiếng Trung: mất ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 失眠
动 động từ
mất ngủ
我昨晚失眠了。
Tôi bị mất ngủ đêm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
眠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
民 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét