Từ

失眠 (shī mián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

失眠 (shī mián) là một từ tiếng Trung: mất ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 失眠

动 dòng động từ

mất ngủ

我昨晚失眠了。

wǒ zuó wǎn shī mián le

Tôi bị mất ngủ đêm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

失 shī — mất, thiếu

眠 mián — ngủ

Cấu trúc & nét viết
1 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 眠 mián — ngủ

眠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét