Từ

归于 (guī yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

归于 (guī yú) là một từ tiếng Trung: quy về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 归于

动 dòng động từ

quy về

这个成功归于团队的努力。

zhè ge chéng gōng guī yú tuán duì de nǔ lì

Thành công này quy về nỗ lực của nhóm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

归 guī — quay về, quy cho

于 yú — về (chức năng giới từ)

Cấu trúc & nét viết
1 归 guī — trở về

归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét