Từ

属于 (shǔ yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

属于 (shǔ yú) là một từ tiếng Trung: thuộc về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 属于

动 dòng động từ

thuộc về

这本书属于图书馆。

zhè běn shū shǔ yú tú shū guǎn

Cuốn sách này thuộc về thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

属 shǔ — thuộc, được phân loại là

于 yú — đến, tại (bổ ngữ chỉ hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét