Từ
等于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
等于 (děng yú) là một từ tiếng Trung: bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 等于
动 động từ
bằng
三加二等于五。
Ba cộng hai bằng năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét