Từ

趋于 (qū yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

趋于 (qū yú) là một từ tiếng Trung: có xu hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趋于

动 dòng động từ

có xu hướng

经济趋于稳定。

jīng jì qū yú wěn dìng

Nền kinh tế có xu hướng ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趋 qū — có xu hướng, di chuyển về phía

于 yú — về phía, đến (giới từ chỉ hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 趋 qū — đi bước nhanh

趋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét