Từ
趋于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
趋于 (qū yú) là một từ tiếng Trung: có xu hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 趋于
动 động từ
có xu hướng
经济趋于稳定。
Nền kinh tế có xu hướng ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
趋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét