Từ

限于 (xiàn yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

限于 (xiàn yú) là một từ tiếng Trung: bị giới hạn ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 限于

动 dòng động từ

bị giới hạn ở

这个活动限于会员参加。

zhè ge huó dòng xiàn yú huì yuán cān jiā

Hoạt động này chỉ giới hạn cho hội viên tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

限 xiàn — giới hạn

于 yú — ở (giới từ chỉ đối tượng của sự giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét