Từ
限于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
限于 (xiàn yú) là một từ tiếng Trung: bị giới hạn ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 限于
动 động từ
bị giới hạn ở
这个活动限于会员参加。
Hoạt động này chỉ giới hạn cho hội viên tham gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét