Từ
亚军 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
亚军 (yà jūn) là một từ tiếng Trung: á quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亚军
名 danh từ
á quân
他在比赛中获得了亚军
Anh ấy đã giành được vị trí á quân trong cuộc thi
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét