Từ

亚军 (yà jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

亚军 (yà jūn) là một từ tiếng Trung: á quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亚军

名 míng danh từ

á quân

他在比赛中获得了亚军

tā zài bǐ sài zhōng huò dé le yà jūn

Anh ấy đã giành được vị trí á quân trong cuộc thi

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亚 yà — thứ hai, á

军 jūn — quân, vô địch

Cấu trúc & nét viết
1 亚 yà — kém hơn (chủ yếu dùng trong phủ định)
亚 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét