Từ

用于 (yòng yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

用于 (yòng yú) là một từ tiếng Trung: được dùng để. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用于

动 dòng động từ

được dùng để

这个软件用于数据分析。

zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī

Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — dùng, sử dụng

于 yú — ở, để (giới từ chỉ mục đích)

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét